Robin Lod73
CMCAMRMRW

Robin Lod

Center Midfielder • Chicago Fire FC • MLS

PAC

70

SHO

71

PAS

74

DRI

75

DEF

59

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa68
Chọn vị trí75
Lực sút72
Sút vô lê67
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy72
Đá phạt66
Chuyền dài72
Chuyền ngắn76
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh72
Rê bóng75
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu61
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật74
Sức bền73
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

73

LF

74

CF

74

RF

74

RW

73

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

74

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassPress Proven