Jack Elliott71
CB

Jack Elliott

Center Back • Chicago Fire FC • MLS

PAC

49

SHO

24

PAS

48

DRI

52

DEF

70

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa18
Chọn vị trí21
Lực sút34
Sút vô lê24
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy25
Đá phạt41
Chuyền dài71
Chuyền ngắn66
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh70
Rê bóng46
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu69
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật77
Sức bền89
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

43

LF

45

CF

45

RF

45

RW

43

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

49

LWB

63

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

63

LB

65

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

65

GK

15