Samuel Kotto67
CB

Samuel Kotto

Center Back • Stade de Reims • Ligue 2 BKT

PAC

71

SHO

35

PAS

53

DRI

57

DEF

63

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa34
Chọn vị trí29
Lực sút54
Sút vô lê32
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy37
Đá phạt35
Chuyền dài58
Chuyền ngắn65
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh47
Rê bóng58
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu68
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật82
Sức bền68
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

52

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle