Samú Costa78
CDMCM

Samú Costa

Center Defensive Midfielder • Al Nassr • ROSHN Saudi League

PAC

63

SHO

66

PAS

69

DRI

70

DEF

77

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa72
Chọn vị trí64
Lực sút79
Sút vô lê50
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy47
Đá phạt52
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh66
Rê bóng68
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu78
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật82
Sức bền86
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

68

LF

70

CF

70

RF

70

RW

68

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

69

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

69

LWB

73

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

73

LB

73

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

73

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial FortressPress Proven