Sambou Camara56
CBLB

Sambou Camara

Center Back • Brack Super League

PAC

62

SHO

28

PAS

43

DRI

42

DEF

53

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa27
Chọn vị trí20
Lực sút45
Sút vô lê21
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy23
Đá phạt25
Chuyền dài46
Chuyền ngắn51
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh36
Rê bóng39
Phản ứng37

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu54
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật69
Sức bền58
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LW

40

RW

40

CAM

39

LM

40

CM

43

RM

43

CDM

51

LB

51

CB

55

RB

51

GK

12