Sam Smith68
ST

Sam Smith

Striker • Wrexham • EFL Championship

PAC

72

SHO

66

PAS

57

DRI

65

DEF

42

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa62
Chọn vị trí68
Lực sút67
Sút vô lê64
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy59
Đá phạt57
Chuyền dài47
Chuyền ngắn61
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh65
Rê bóng60
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu69
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật82
Sức bền74
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

64

LWB

55

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

55

LB

54

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress