Sam Lavelle60
CB

Sam Lavelle

Center Back • Grimsby Town • EFL League Two

PAC

54

SHO

28

PAS

38

DRI

44

DEF

60

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa24
Chọn vị trí31
Lực sút36
Sút vô lê23
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy30
Đá phạt29
Chuyền dài41
Chuyền ngắn45
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh52
Rê bóng39
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu60
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật63
Sức bền71
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

41

LF

42

CF

42

RF

42

RW

41

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

56

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

56

GK

16