TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Harvey Rodgers
RBCDM
Harvey RodgersEA SPORTS FC 27

HarveyRodgers

Grimsby TownEFL League Two

England30 tuổi

Right Back · 188 cm · 79 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT67+2Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
41
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
76
Tuổi
30
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 90, Tăng tốc 71, Tốc độ nước rút 74
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 61, Sức mạnh 74, Quyết liệt 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Harvey Rodgers

Mạnh nhất

Sức bền

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bật

76

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#4

Sức mạnh

74

Tốt

#5

Tăng tốc

71

Tốt

#6

Quyết liệt

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB41
Dứt điểm37
Sút xa45
Chọn vị trí47
Lực sút49
Sút vô lê25
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng55
Độ xoáy40
Đá phạt27
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan50

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh58
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu61
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB76
Quyết liệt64
Sức bật76
Sức bền90
Sức mạnh74

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

55

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

55

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

Chính

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

InterceptAerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€425.000

Lương / tuần
€850
Phí giải phóng hợp đồng
€744.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBGrimsby Town
Giải đấuEFL League Two
Tuổi30 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11757

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Harvey Rodgers?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grimsby Town

Charles Vernam
OVR65
›
POT66+1
LM

Charles Vernam

Grimsby Town

€325K

Kieran Green
OVR65
›
POT67+2
CM

Kieran Green

Grimsby Town

€400K

Cameron McJannet
OVR64
›
POT66+2
CB

Cameron McJannet

Grimsby Town

€525K

Jamie Walker
OVR63
›
POT70+7
CM

Jamie Walker

Grimsby Town

€375K

Andy Cook
OVR63
›
POT66+3
ST

Andy Cook

Grimsby Town

€350K

Iwan Morgan
OVR62
›
POT74+12
ST

Iwan Morgan

Grimsby Town