Harvey Rodgers65
RBCDM

Harvey Rodgers

Right Back • Grimsby Town • EFL League Two

PAC

73

SHO

41

PAS

52

DRI

56

DEF

61

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa45
Chọn vị trí47
Lực sút49
Sút vô lê25
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy40
Đá phạt27
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh58
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu61
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật76
Sức bền90
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

55

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

55

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress