Sam Inwood55
CB

Sam Inwood

Center Back • Swindon Town • EFL League Two

PAC

57

SHO

28

PAS

37

DRI

42

DEF

54

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa25
Chọn vị trí29
Lực sút35
Sút vô lê26
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy27
Đá phạt29
Chuyền dài44
Chuyền ngắn45
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh39
Rê bóng36
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu55
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật62
Sức bền52
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

38

LF

38

CF

38

RF

38

RW

38

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

39

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

39

LWB

47

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

47

LB

49

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

49

GK

15