Sam Glenfield57
CMCDM

Sam Glenfield

Center Midfielder • Waterford • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

61

SHO

55

PAS

51

DRI

60

DEF

57

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa57
Chọn vị trí53
Lực sút56
Sút vô lê49
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy45
Đá phạt34
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh55
Rê bóng58
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu55
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật58
Sức bền64
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

56

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

15