Sam de Laat59
CMCAMCDM

Sam de Laat

Center Midfielder • N.E.C. Nijmegen • Eredivisie

PAC

63

SHO

44

PAS

58

DRI

60

DEF

47

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa49
Chọn vị trí56
Lực sút55
Sút vô lê43
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy44
Đá phạt48
Chuyền dài64
Chuyền ngắn65
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh56
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu53
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật54
Sức bền62
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

58

LWB

53

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

53

LB

52

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

52

GK

16