Perr Schuurs76
CB

Perr Schuurs

Center Back • N.E.C. Nijmegen • Eredivisie

PAC

68

SHO

64

PAS

71

DRI

66

DEF

78

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa70
Chọn vị trí44
Lực sút85
Sút vô lê52
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy68
Đá phạt71
Chuyền dài74
Chuyền ngắn76
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh77
Rê bóng66
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu75
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật78
Sức bền50
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

66

LWB

72

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

72

LB

73

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

73

GK

16