Saki Kumagai81
CDMCBCM

Saki Kumagai

Center Defensive Midfielder • London City • Barclays WSL

PAC

43

SHO

62

PAS

72

DRI

77

DEF

82

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa74
Chọn vị trí57
Lực sút62
Sút vô lê37
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy57
Đá phạt66
Chuyền dài77
Chuyền ngắn80
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh70
Rê bóng80
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự85
Đánh đầu73
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc83
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật72
Sức bền79
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LW

74

RW

74

CAM

77

LM

78

CM

81

RM

74

CDM

82

LB

75

CB

81

RB

75

GK

17