TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kadidiatou Diani
RMRW
Kadidiatou DianiEA SPORTS FC 27

KadidiatouDiani

London City LionessesBarclays WSL

France31 tuổi

Right Midfielder · 169 cm · 63 kg · Chân phải

OVR87Chỉ số tổng
›
POT89+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
91
SHODứt điểm
84
PASChuyền bóng
81
DRIRê bóng
88
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
73
Tuổi
31
Chiều cao
169 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 87, Nhanh nhẹn 90, Tăng tốc 88, Kiểm soát bóng 89
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 88, Chọn vị trí 88, Rê bóng 87, Kiểm soát bóng 89

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kadidiatou Diani

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

90

Đẳng cấp thế giới

#3

Kiểm soát bóng

89

Xuất sắc

#4

Tăng tốc

88

Xuất sắc

#5

Dứt điểm

88

Xuất sắc

#6

Chọn vị trí

88

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB91
Tăng tốc88
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

TB81
Dứt điểm88
Sút xa84
Chọn vị trí88
Lực sút79
Sút vô lê74
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

TB78
Tạt bóng78
Độ xoáy74
Đá phạt70
Chuyền dài74
Chuyền ngắn87
Nhãn quan84

Rê bóng

TB87
Nhanh nhẹn90
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng89
Điềm tĩnh88
Rê bóng87
Phản ứng84

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu81
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB73
Quyết liệt52
Sức bật84
Sức bền79
Sức mạnh77

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

86

LW

87

RW

87

CAM

87

LM

86

CM

81

RM

85

Chính

CDM

70

LB

70

CB

65

RB

70

GK

20

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€13.846
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBLondon City Lionesses
Giải đấuBarclays WSL
Tuổi31 tuổi
Chiều cao169 cm
Cân nặng63 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#58

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập15/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kadidiatou Diani?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại London City Lionesses

Alexia Putellas
OVR91
›
POT92+1
CM

Alexia Putellas

London City Lionesses

€1.2M

Mapi León
OVR88
›
POT89+1
CB

Mapi León

London City Lionesses

€725K

Delphine Cascarino
OVR85
›
POT85
RM

Delphine Cascarino

London City Lionesses

€400K

Nicole Anyomi
OVR84
›
POT86+2
ST

Nicole Anyomi

London City Lionesses

€425K

Grace Geyoro
OVR84
›
POT87+3
CM

Grace Geyoro

London City Lionesses

€400K

Elena Linari
OVR82
›
POT83+1
CB

Elena Linari

London City Lionesses

€240K