Saeed Al Rubaie65
CB

Saeed Al Rubaie

Center Back • Al Diriyah • ROSHN Saudi League

PAC

63

SHO

25

PAS

44

DRI

42

DEF

63

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa22
Chọn vị trí29
Lực sút34
Sút vô lê25
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy21
Đá phạt27
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh48
Rê bóng26
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu73
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật80
Sức bền71
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

59

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

59

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress