Sadibou Sané70
CB

Sadibou Sané

Center Back • AS Monaco • Ligue 1 McDonald's

PAC

65

SHO

39

PAS

50

DRI

50

DEF

71

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa39
Chọn vị trí51
Lực sút54
Sút vô lê33
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy36
Đá phạt31
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh65
Rê bóng46
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu69
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật77
Sức bền64
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

15