Sachin Suresh54
GK

Sachin Suresh

Goalkeeper • Kerala Blasters • ISL

DIV

58

HAN

56

KIC

55

POS

54

REF

51

Tốc độ

Tăng tốc18
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa7
Chọn vị trí5
Lực sút41
Sút vô lê9
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy13
Đá phạt10
Chuyền dài29
Chuyền ngắn30
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn24
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh42
Rê bóng6
Phản ứng36

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu14
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật47
Sức bền27
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người58
Bắt bóng56
Phát bóng55
Chọn vị trí54
Phản xạ51

Chỉ số theo vị trí

ST

19

LS

19

RS

19

LW

17

LF

18

CF

18

RF

18

RW

17

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

19

LCM

22

CM

22

RCM

22

RM

19

LWB

18

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

18

LB

18

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

18

GK

53