Saad Al Nasser64
LBLMCMLW

Saad Al Nasser

Left Back • Al Nassr • ROSHN Saudi League

PAC

83

SHO

57

PAS

56

DRI

66

DEF

56

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa56
Chọn vị trí61
Lực sút62
Sút vô lê45
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy54
Đá phạt44
Chuyền dài54
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh56
Rê bóng65
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu53
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật65
Sức bền75
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

63

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

63

GK

15