Ryan Yates75
CDMCM

Ryan Yates

Center Defensive Midfielder • Nott'm Forest • Premier League

PAC

47

SHO

61

PAS

67

DRI

67

DEF

75

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa59
Chọn vị trí67
Lực sút70
Sút vô lê50
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy66
Đá phạt49
Chuyền dài70
Chuyền ngắn74
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh71
Rê bóng67
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu72
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật74
Sức bền66
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

65

LF

67

CF

67

RF

67

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

67

LWB

72

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

72

LB

72

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress