Ryan Thomas67
CMCDM

Ryan Thomas

Center Midfielder • PEC Zwolle • Eredivisie

PAC

55

SHO

57

PAS

68

DRI

69

DEF

57

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa53
Chọn vị trí60
Lực sút66
Sút vô lê60
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy63
Đá phạt63
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh76
Rê bóng68
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu42
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật57
Sức bền77
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

60

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical