Simon Graves68
CB

Simon Graves

Center Back • PEC Zwolle • Eredivisie

PAC

57

SHO

47

PAS

59

DRI

62

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa40
Chọn vị trí44
Lực sút69
Sút vô lê38
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy53
Đá phạt40
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng61
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu66
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật77
Sức bền66
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

58

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

64

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

64

GK

16