Ryan Malone65
CB

Ryan Malone

Center Back • Energie Cottbus • Bundesliga 2

PAC

65

SHO

31

PAS

47

DRI

42

DEF

62

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa25
Chọn vị trí31
Lực sút37
Sút vô lê28
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy27
Đá phạt28
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh57
Rê bóng34
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu69
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật72
Sức bền73
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

43

LF

43

CF

43

RF

43

RW

43

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

46

LWB

55

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

55

LB

58

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

58

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw +Precision HeaderLong Ball PassJockeyBlockAerial FortressBruiser

Tags

Strength