Ryan Kitto63
LBLM

Ryan Kitto

Left Back • Adelaide United • Isuzu UTE A League

PAC

78

SHO

55

PAS

58

DRI

62

DEF

54

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa56
Chọn vị trí57
Lực sút60
Sút vô lê50
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy62
Đá phạt49
Chuyền dài57
Chuyền ngắn57
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng61
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu50
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật72
Sức bền85
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng16
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

63

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

63

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassIntercept