Craig Goodwin70
LMSTRMLW

Craig Goodwin

Left Midfielder • Adelaide United • Isuzu UTE A League

PAC

79

SHO

70

PAS

68

DRI

69

DEF

55

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa70
Chọn vị trí69
Lực sút75
Sút vô lê69
Đá phạt đền78

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy71
Đá phạt75
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh70
Rê bóng66
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu60
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền81
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

72

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

67

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotIncisive PassLong Ball PassWhipped PassRapidFirst Touch