Ryan Flamingo76
CB

Ryan Flamingo

Center Back • PSV • Eredivisie

PAC

61

SHO

63

PAS

66

DRI

67

DEF

75

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa60
Chọn vị trí63
Lực sút72
Sút vô lê69
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy52
Đá phạt41
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh70
Rê bóng65
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu75
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật85
Sức bền61
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

66

LF

67

CF

67

RF

67

RW

66

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

67

LWB

72

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

72

LB

73

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassInterceptAnticipateAerial FortressBruiser