Rui Mendes65
RMCAMRWCM

Rui Mendes

Right Midfielder • SC Telstar • Eredivisie

PAC

75

SHO

66

PAS

56

DRI

67

DEF

29

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa57
Chọn vị trí65
Lực sút74
Sút vô lê68
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy54
Đá phạt43
Chuyền dài52
Chuyền ngắn57
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh63
Rê bóng67
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu46
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật63
Sức bền67
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

64

LWB

50

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

50

LB

47

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

47

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid