Nils Rossen67
CMCDM

Nils Rossen

Center Midfielder • SC Telstar • Eredivisie

PAC

67

SHO

57

PAS

64

DRI

66

DEF

60

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa58
Chọn vị trí54
Lực sút61
Sút vô lê53
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy53
Đá phạt45
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu52
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật61
Sức bền80
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

63

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

14