Rubén Yáñez73
GK

Rubén Yáñez

Goalkeeper • R. Sporting • LALIGA HYPERMOTION

DIV

73

HAN

69

KIC

64

POS

69

REF

78

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa17
Chọn vị trí18
Lực sút48
Sút vô lê19
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy20
Đá phạt15
Chuyền dài20
Chuyền ngắn22
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng28
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh49
Rê bóng16
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu20
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt22
Sức bật67
Sức bền39
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người73
Bắt bóng69
Phát bóng64
Chọn vị trí69
Phản xạ78

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

27

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

27

LWB

26

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

26

LB

26

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

26

GK

72

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer