Gaspar Campos70
LMRMLWRW

Gaspar Campos

Left Midfielder • R. Sporting • LALIGA HYPERMOTION

PAC

80

SHO

75

PAS

65

DRI

69

DEF

33

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa80
Chọn vị trí69
Lực sút87
Sút vô lê67
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy78
Đá phạt64
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh67
Rê bóng66
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu48
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật75
Sức bền87
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

68

LWB

56

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

56

LB

52

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

52

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power Shot