Ruben van Bommel74
LWLM

Ruben van Bommel

Left Wing • PSV • Eredivisie

PAC

86

SHO

70

PAS

65

DRI

76

DEF

25

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa69
Chọn vị trí69
Lực sút74
Sút vô lê65
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy71
Đá phạt55
Chuyền dài60
Chuyền ngắn67
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh69
Rê bóng77
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu36
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật59
Sức bền69
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

72

LWB

54

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

54

LB

50

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

50

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotRapidFirst Touch