Rúben Dantas Fernandes64
LBLMCDMLW

Rúben Dantas Fernandes

Left Back • FC Luzern • Brack Super League

PAC

69

SHO

53

PAS

56

DRI

60

DEF

60

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa48
Chọn vị trí58
Lực sút56
Sút vô lê49
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy48
Đá phạt42
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh56
Rê bóng57
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu49
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật60
Sức bền67
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

14