Ross Stewart72
ST

Ross Stewart

Striker • Swansea City • EFL Championship

PAC

68

SHO

72

PAS

58

DRI

64

DEF

30

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa64
Chọn vị trí74
Lực sút74
Sút vô lê66
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy61
Đá phạt51
Chuyền dài54
Chuyền ngắn67
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh61
Rê bóng65
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu74
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật91
Sức bền54
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

65

LF

68

CF

68

RF

68

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

64

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

64

LWB

47

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

47

LB

45

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

45

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header