Cameron Burgess73
CB

Cameron Burgess

Center Back • Swansea City • EFL Championship

PAC

48

SHO

37

PAS

57

DRI

54

DEF

73

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa26
Chọn vị trí55
Lực sút45
Sút vô lê23
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy37
Đá phạt30
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh69
Rê bóng45
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu73
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật77
Sức bền79
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

52

LF

54

CF

54

RF

54

RW

52

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

55

LWB

63

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

63

LB

65

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser