Ben Cabango72
CB

Ben Cabango

Center Back • Swansea City • EFL Championship

PAC

60

SHO

28

PAS

47

DRI

52

DEF

72

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa26
Chọn vị trí27
Lực sút36
Sút vô lê26
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy29
Đá phạt25
Chuyền dài56
Chuyền ngắn64
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh60
Rê bóng47
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu71
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

50

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

64

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept