Ross Graham65
CB

Ross Graham

Center Back • Dundee United • Scottish Premiership

PAC

52

SHO

39

PAS

44

DRI

50

DEF

66

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa31
Chọn vị trí30
Lực sút54
Sút vô lê32
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy42
Đá phạt30
Chuyền dài51
Chuyền ngắn58
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh53
Rê bóng45
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu77
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật75
Sức bền62
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

45

LF

46

CF

46

RF

46

RW

45

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

47

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

47

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

58

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

58

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw