Will Ferry70
LMLBLW

Will Ferry

Left Midfielder • Dundee United • Scottish Premiership

PAC

82

SHO

54

PAS

68

DRI

68

DEF

64

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa49
Chọn vị trí66
Lực sút54
Sút vô lê57
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy68
Đá phạt58
Chuyền dài64
Chuyền ngắn63
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh62
Rê bóng67
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu52
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật76
Sức bền81
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

67

LF

64

CF

64

RF

64

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

67

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw