Ronnie Fernández64
ST

Ronnie Fernández

Striker • Palestino • CONMEBOL Sudamericana

PAC

61

SHO

63

PAS

61

DRI

63

DEF

25

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa58
Chọn vị trí67
Lực sút64
Sút vô lê56
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy49
Đá phạt60
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh63
Rê bóng64
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu64
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật68
Sức bền70
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng16
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

66

LF

67

CF

67

RF

67

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

66

LWB

48

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

48

LB

45

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

45

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderEnforcer