Fernando Meza68
CBCDMRBCM

Fernando Meza

Center Back • Palestino • CONMEBOL Sudamericana

PAC

65

SHO

38

PAS

60

DRI

67

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa21
Chọn vị trí54
Lực sút66
Sút vô lê33
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy38
Đá phạt34
Chuyền dài64
Chuyền ngắn72
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh68
Rê bóng66
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu71
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật76
Sức bền70
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

62

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

70

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress