Ronney Willson53
CBRB

Ronney Willson

Center Back • FC Goa • ISL

PAC

63

SHO

23

PAS

35

DRI

43

DEF

54

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa16
Chọn vị trí20
Lực sút33
Sút vô lê20
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy28
Đá phạt22
Chuyền dài39
Chuyền ngắn44
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh40
Rê bóng31
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu53
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật60
Sức bền51
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

39

LF

38

CF

38

RF

38

RW

39

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

41

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

41

LWB

49

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

49

LB

52

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

52

GK

14