TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ronan Curtis
RMSTCAMRW
Ronan CurtisEA SPORTS FC 27

RonanCurtis

Plymouth ArgyleEFL League One

Republic of Ireland30 tuổi

Right Midfielder · 182 cm · 77 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT69+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
48
PHYThể chất
73
Tuổi
30
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 61
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 65, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ronan Curtis

Mạnh nhất

Quyết liệt

80

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#3

Sức bền

76

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#5

Tăng tốc

73

Tốt

#6

Lực sút

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm62
Sút xa64
Chọn vị trí61
Lực sút70
Sút vô lê59
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng64
Độ xoáy65
Đá phạt61
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan62

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng65
Phản ứng59

Phòng ngự

TB49
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu55
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng50

Thể chất

TB74
Quyết liệt80
Sức bật70
Sức bền76
Sức mạnh68

Thủ môn

TB12
Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

Chính

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

57

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

57

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Power ShotGamechanger

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
€700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBPlymouth Argyle
Giải đấuEFL League One
Tuổi30 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11324

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập10/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ronan Curtis?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Plymouth Argyle

Michael Baidoo
OVR69
›
POT72+3
CAM

Michael Baidoo

Plymouth Argyle
Jamie Paterson
OVR68
›
POT—
CAM

Jamie Paterson

Plymouth Argyle
Kornél Szűcs
OVR67
›
POT—
CB

Kornél Szűcs

Plymouth Argyle

€750K

Pleguezuelo
OVR67
›
POT69+2
CB

Pleguezuelo

Plymouth Argyle

€1.2M

Alex Mitchell
OVR67
›
POT71+4
CB

Alex Mitchell

Plymouth Argyle

€800K

Harvey White
OVR67
›
POT74+7
CDM

Harvey White

Plymouth Argyle

€1.2M