Alex Mitchell67
CB

Alex Mitchell

Center Back • Plymouth Argyle • EFL League One

PAC

51

SHO

35

PAS

47

DRI

47

DEF

66

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa36
Chọn vị trí28
Lực sút40
Sút vô lê31
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy44
Đá phạt32
Chuyền dài59
Chuyền ngắn57
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh58
Rê bóng46
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu68
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật75
Sức bền74
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

55

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

55

LB

57

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

57

GK

14