Ronald70
RMRW

Ronald

Right Midfielder • Swansea City • EFL Championship

PAC

85

SHO

64

PAS

63

DRI

71

DEF

36

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa58
Chọn vị trí65
Lực sút73
Sút vô lê52
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy62
Đá phạt57
Chuyền dài51
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh66
Rê bóng70
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu52
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật65
Sức bền78
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

70

LWB

58

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

58

LB

55

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

55

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveFirst Touch