TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Romoney Crichlow
CBLBLM
Romoney CrichlowEA SPORTS FC 27

RomoneyCrichlow

BarnetEFL League Two

England27 tuổi

Center Back · 184 cm · 72 kg · Chân trái

OVR61Chỉ số tổng
›
POT64+3Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
36
PASChuyền bóng
42
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
70
Tuổi
27
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 60, Sức bật 72, Sức mạnh 72
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 62, Sức mạnh 72, Quyết liệt 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Romoney Crichlow

Mạnh nhất

Sức bật

72

Tốt

#2

Sức mạnh

72

Tốt

#3

Sức bền

71

Tốt

#4

Tăng tốc

64

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#6

Cắt bóng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB38
Dứt điểm34
Sút xa34
Chọn vị trí42
Lực sút37
Sút vô lê35
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB41
Tạt bóng41
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài35
Chuyền ngắn50
Nhãn quan37

Rê bóng

TB53
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh56
Rê bóng50
Phản ứng59

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu60
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB69
Quyết liệt61
Sức bật72
Sức bền71
Sức mạnh72

Thủ môn

TB7
Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

49

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

59

LCB

61

CB

61

Chính

RCB

61

RB

59

GK

13

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Jockey

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€375.000

Lương / tuần
€550
Phí giải phóng hợp đồng
€684.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBarnet
Giải đấuEFL League Two
Tuổi27 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16036

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Romoney Crichlow?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Barnet

Ben Winterburn
OVR65
›
POT—
CDM

Ben Winterburn

Barnet

€450K

Matthew Cox
OVR65
›
POT73+8
GK

Matthew Cox

Barnet

€700K

Nik Tavares
OVR64
›
POT65+1
CB

Nik Tavares

Barnet

€350K

Taye Ashby-Hammond
OVR64
›
POT66+2
GK

Taye Ashby-Hammond

Barnet

€675K

Jake Reeves
OVR64
›
POT66+2
CDM

Jake Reeves

Barnet

€450K

Anthony Hartigan
OVR64
›
POT—
CM

Anthony Hartigan

Barnet