Romoney Crichlow61
CBLBLM

Romoney Crichlow

Center Back • Barnet • EFL League Two

PAC

63

SHO

36

PAS

42

DRI

51

DEF

62

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa34
Chọn vị trí42
Lực sút37
Sút vô lê35
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài35
Chuyền ngắn50
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh56
Rê bóng50
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu60
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật72
Sức bền71
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

49

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

59

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

59

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey