Rominigue Kouamé67
CMCDMCB

Rominigue Kouamé

Center Midfielder • Cádiz CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

58

SHO

59

PAS

64

DRI

70

DEF

68

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa63
Chọn vị trí68
Lực sút67
Sút vô lê38
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy54
Đá phạt43
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật68
Sức bền54
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

71

LWB

72

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

72

LB

72

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassPress ProvenRelentless