Rolando Mandragora77
CMCDM

Rolando Mandragora

Center Midfielder • Fiorentina • Serie A Enilive

PAC

46

SHO

74

PAS

75

DRI

74

DEF

76

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa84
Chọn vị trí68
Lực sút83
Sút vô lê60
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy66
Đá phạt64
Chuyền dài76
Chuyền ngắn80
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh70
Rê bóng74
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu67
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật64
Sức bền80
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

71

LF

72

CF

72

RF

72

RW

71

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

71

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

71

LWB

73

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

73

LB

72

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

72

GK

21

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot