Dodô78
RBRM

Dodô

Right Back • Fiorentina • Serie A Enilive

PAC

85

SHO

59

PAS

75

DRI

79

DEF

71

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa52
Chọn vị trí76
Lực sút66
Sút vô lê49
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy71
Đá phạt52
Chuyền dài68
Chuyền ngắn80
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh76
Rê bóng77
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu58
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật66
Sức bền91
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

76

LF

74

CF

74

RF

74

RW

76

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

77

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

77

LWB

78

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

78

LB

76

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

76

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassJockeyAnticipateRapid