TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rohit Danu
LWLMRW
Rohit DanuEA SPORTS FC 27

RohitDanu

Bengaluru FCISL

India24 tuổi

Left Wing · 173 cm · 59 kg · Chân phải

OVR52Chỉ số tổng
›
POT61+9Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
43
Tuổi
24
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 71, Tốc độ nước rút 72, Chọn vị trí 51
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 50, Kiểm soát bóng 50, Nhanh nhẹn 62, Tăng tốc 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rohit Danu

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#2

Tăng tốc

71

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

62

Trung bình

#4

Sức bền

56

Yếu

#5

Đá phạt đền

55

Yếu

#6

Lực sút

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm52
Sút xa51
Chọn vị trí51
Lực sút54
Sút vô lê44
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng40
Độ xoáy40
Đá phạt43
Chuyền dài45
Chuyền ngắn48
Nhãn quan50

Rê bóng

TB52
Nhanh nhẹn62
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh51
Rê bóng50
Phản ứng49

Phòng ngự

TB28
Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu50
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng25

Thể chất

TB45
Quyết liệt38
Sức bật47
Sức bền56
Sức mạnh39

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

52

LW

52

Chính

RW

52

CAM

52

LM

51

CM

46

RM

51

CDM

37

LB

39

CB

33

RB

39

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€180.000

Lương / tuần
€350
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIndia
CLBBengaluru FC
Giải đấuISL
Tuổi24 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng59 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17504

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập7/7/2023
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rohit Danu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bengaluru FC

Ryan Williams
OVR69
›
POT69
RW

Ryan Williams

Bengaluru FC

€1.2M

Menno Koch
OVR68
›
POT69+1
CB

Menno Koch

Bengaluru FC

€300K

Sunil Chhetri
OVR68
›
POT68
ST

Sunil Chhetri

Bengaluru FC

€0

Borja
OVR65
›
POT67+2
LM

Borja

Bengaluru FC
Aleksandar Jovanović
OVR65
›
POT—
CB

Aleksandar Jovanović

Bengaluru FC
Manuel de Iriondo
OVR64
›
POT68+4
CDM

Manuel de Iriondo

Bengaluru FC