Rogério69
LBLMLW

Rogério

Left Back • VfL Wolfsburg • Bundesliga 2

PAC

61

SHO

53

PAS

68

DRI

74

DEF

69

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa59
Chọn vị trí69
Lực sút59
Sút vô lê53
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy56
Đá phạt60
Chuyền dài62
Chuyền ngắn72
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh66
Rê bóng75
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu61
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật62
Sức bền36
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

71

LWB

72

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

72

LB

71

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

71

GK

16