TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Svenja Huth
RMCAMCMRWCDM
Svenja HuthEA SPORTS FC 27

SvenjaHuth

VfL WolfsburgGPFBL

Germany35 tuổi

Right Midfielder · 163 cm · 54 kg · Chân phải

OVR85Chỉ số tổng
›
POT86+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
75
PASChuyền bóng
84
DRIRê bóng
85
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
67
Tuổi
35
Chiều cao
163 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo

Giá trị chính nằm ở khả năng tạt bóng từ biên, đi kèm nền tảng vận động để duy trì nhịp lên xuống bên hành lang. Phù hợp với đội có sẵn điểm đến trong vòng cấm để đón những đường tạt đó. Ngoài ra vẫn đủ nhanh nhẹn để tự dẫn bóng vượt qua người.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 85, Rê bóng 82, Sức bền 92, Chuyền ngắn 86
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 82, Nhanh nhẹn 92, Tăng tốc 84, Kiểm soát bóng 86

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Svenja Huth

Mạnh nhất

Thăng bằng

94

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

92

Đẳng cấp thế giới

#3

Sức bền

92

Đẳng cấp thế giới

#4

Chuyền ngắn

86

Xuất sắc

#5

Kiểm soát bóng

86

Xuất sắc

#6

Tạt bóng

85

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

TB76
Dứt điểm73
Sút xa77
Chọn vị trí80
Lực sút75
Sút vô lê79
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

TB81
Tạt bóng85
Độ xoáy78
Đá phạt68
Chuyền dài83
Chuyền ngắn86
Nhãn quan84

Rê bóng

TB86
Nhanh nhẹn92
Thăng bằng94
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh81
Rê bóng82
Phản ứng83

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu32
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng72

Thể chất

TB65
Quyết liệt45
Sức bật58
Sức bền92
Sức mạnh65

Thủ môn

TB11
Đổ người17
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

75

LW

83

RW

83

CAM

81

LM

83

CM

83

RM

84

Chính

CDM

74

LB

73

CB

62

RB

73

GK

19

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€2.981
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBVfL Wolfsburg
Giải đấuGPFBL
Tuổi35 tuổi
Chiều cao163 cm
Cân nặng54 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#142

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2018
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Svenja Huth?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại VfL Wolfsburg

Alexandra Popp
OVR85
›
POT—
ST

Alexandra Popp

VfL Wolfsburg
Janina Minge
OVR84
›
POT85+1
CDM

Janina Minge

VfL Wolfsburg

€525K

Kessya Bussy
OVR83
›
POT85+2
LW

Kessya Bussy

VfL Wolfsburg

€425K

Lena Lattwein
OVR82
›
POT84+2
CM

Lena Lattwein

VfL Wolfsburg

€375K

Lara Prašnikar
OVR82
›
POT84+2
ST

Lara Prašnikar

VfL Wolfsburg

€350K

Sophia Kleinherne
OVR81
›
POT85+4
CB

Sophia Kleinherne

VfL Wolfsburg

€350K