Robin Yadav49
RBCDM

Robin Yadav

Right Back • NorthEast United • ISL

PAC

44

SHO

25

PAS

31

DRI

41

DEF

52

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa24
Chọn vị trí24
Lực sút35
Sút vô lê29
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy29
Đá phạt26
Chuyền dài21
Chuyền ngắn33
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng43
Điềm tĩnh44
Rê bóng39
Phản ứng44

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu46
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật48
Sức bền57
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

34

LS

34

RS

34

LW

35

LF

35

CF

35

RF

35

RW

35

LAM

34

CAM

34

RAM

34

LM

36

LCM

36

CM

36

RCM

36

RM

36

LWB

46

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

46

LB

47

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

47

GK

12